Tiếng Việt
Đơn bảo hiểm tiếng Anh là gì?
đơn bảo hiểm tiếng Anh là insurance application /ɪnˈʃʊərəns ˌæplɪˈkeɪʃən/. Đơn xin bảo hiểm để yêu cầu bảo vệ tài chính từ công ty bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insurance application
Ví dụ câu với đơn bảo hiểm / insurance application
- 1
Tôi đã điền đơn bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.
I filled out an insurance application for my new car.
- 2
Bạn cần gửi đơn bảo hiểm trước khi bắt đầu hợp đồng.
You need to submit an insurance application before starting the contract.
Ghi chú dùng từ đơn bảo hiểm
Đơn bảo hiểm là mẫu đơn để yêu cầu bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm' (insurance), 'hợp đồng bảo hiểm' (insurance policy), 'đóng phí' (pay premium).
Video minh hoạ đơn bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn bảo hiểm
- bảoTell someone to do something
- ĐơnSingle
- bảo hiểminsurance
- VSSIDSocial Security Application
- nộp đơnsubmit an application
- đơn ly hôndivorce application
- sự áp dụngapplication
- đơn dự thầubid application
- sự ứng dụngApplication
- đơn xin việcemployment application
- đơn ứng tuyểnapplication
- hồ sơ vay vốnloan application
Câu hỏi thường gặp về "đơn bảo hiểm"
Đơn bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Đơn bảo hiểm tiếng Anh là "insurance application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin bảo hiểm để yêu cầu bảo vệ tài chính từ công ty bảo hiểm.
"insurance application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insurance application" nghĩa tiếng Việt là "đơn bảo hiểm". Đơn bảo hiểm là mẫu đơn để yêu cầu bảo hiểm.
Phát âm "insurance application" như thế nào?
"insurance application" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insurance application"?
I filled out an insurance application for my new car. — Tôi đã điền đơn bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.