The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xin vui lòng tiếng Anh là gì?

xin vui lòng tiếng Anh là kindly /ˈkaɪndli/. Lịch sự, nhã nhặn khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.

Hình minh hoạ "xin vui lòng" tiếng Anh là "kindly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kindly

Trạng từ
/ˈkaɪndli/

Ví dụ câu với xin vui lòng / kindly

  1. 1

    Xin vui lòng giúp tôi với bài tập này.

    Could you kindly assist me with this task?

  2. 2

    Xin vui lòng giữ im lặng trong phòng họp.

    Please kindly remain silent in the meeting room.

Ghi chú dùng từ xin vui lòng

Từ 'kindly' thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'polite' (lịch sự), 'courteous' (lịch thiệp), 'considerate' (chu đáo).

Video minh hoạ xin vui lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xin vui lòng

Câu hỏi thường gặp về "xin vui lòng"

Xin vui lòng tiếng Anh là gì?

Xin vui lòng tiếng Anh là "kindly" (trạng từ), nghĩa là: Lịch sự, nhã nhặn khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.

"kindly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kindly" nghĩa tiếng Việt là "xin vui lòng". Từ 'kindly' thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp.

Phát âm "kindly" như thế nào?

"kindly" có phiên âm IPA /ˈkaɪndli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kindly"?

Could you kindly assist me with this task? — Xin vui lòng giúp tôi với bài tập này.