The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quạt hơi nước tiếng Anh là gì?

Quạt hơi nước tiếng Anh là Mist fan /mɪst fæn/. Quạt hơi nước là thiết bị làm mát không khí bằng cách phun sương hoặc tạo độ ẩm qua một quạt gió.

Hình minh hoạ "Quạt hơi nước" tiếng Anh là "Mist fan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mist fan

Danh từ
/mɪst fæn/

Ví dụ câu với Quạt hơi nước / Mist fan

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc quạt hơi nước để làm mát phòng vào mùa hè.

    I bought a mist fan to cool down the room during summer.

  2. 2

    Quạt hơi nước giúp giảm nhiệt độ mà không làm khô da.

    A mist fan helps lower the temperature without drying out the skin.

Ghi chú dùng từ Quạt hơi nước

Quạt hơi nước là loại quạt kết hợp với hệ thống phun sương để làm mát không khí. Các từ liên quan: quạt (fan), làm mát (cooling), phun sương (misting).

Video minh hoạ Quạt hơi nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quạt hơi nước

Câu hỏi thường gặp về "Quạt hơi nước"

Quạt hơi nước tiếng Anh là gì?

Quạt hơi nước tiếng Anh là "Mist fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt hơi nước là thiết bị làm mát không khí bằng cách phun sương hoặc tạo độ ẩm qua một quạt gió.

"Mist fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mist fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt hơi nước". Quạt hơi nước là loại quạt kết hợp với hệ thống phun sương để làm mát không khí.

Phát âm "Mist fan" như thế nào?

"Mist fan" có phiên âm IPA /mɪst fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mist fan"?

I bought a mist fan to cool down the room during summer. — Tôi đã mua một chiếc quạt hơi nước để làm mát phòng vào mùa hè.