Tiếng Việt
Xơ gan cổ trướng tiếng Anh là gì?
xơ gan cổ trướng tiếng Anh là cirrhosis ascites /səˈroʊsɪs əˈsaɪtˌiz/. Bệnh gan mãn tính gây xơ hóa và tích tụ dịch trong bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cirrhosis ascites
Ví dụ câu với xơ gan cổ trướng / cirrhosis ascites
- 1
Bệnh xơ gan cổ trướng có thể dẫn đến phù nề và khó thở.
Cirrhosis ascites often results in swelling and difficulty breathing.
- 2
Điều trị xơ gan cổ trướng bao gồm giảm dịch và kiểm soát nguyên nhân.
Treatment for cirrhosis ascites includes reducing fluid buildup and managing the cause.
Ghi chú dùng từ xơ gan cổ trướng
Xơ gan cổ trướng là biến chứng của xơ gan, liên quan đến tích tụ dịch trong bụng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'xơ gan' (cirrhosis), 'dịch' (fluid), 'bệnh gan' (liver disease).
Video minh hoạ xơ gan cổ trướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xơ gan cổ trướng
Câu hỏi thường gặp về "xơ gan cổ trướng"
Xơ gan cổ trướng tiếng Anh là gì?
Xơ gan cổ trướng tiếng Anh là "cirrhosis ascites" (danh từ), nghĩa là: Bệnh gan mãn tính gây xơ hóa và tích tụ dịch trong bụng.
"cirrhosis ascites" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cirrhosis ascites" nghĩa tiếng Việt là "xơ gan cổ trướng". Xơ gan cổ trướng là biến chứng của xơ gan, liên quan đến tích tụ dịch trong bụng.
Phát âm "cirrhosis ascites" như thế nào?
"cirrhosis ascites" có phiên âm IPA /səˈroʊsɪs əˈsaɪtˌiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cirrhosis ascites"?
Cirrhosis ascites often results in swelling and difficulty breathing. — Bệnh xơ gan cổ trướng có thể dẫn đến phù nề và khó thở.