Tiếng Việt
Cổ trướng tiếng Anh là gì?
cổ trướng tiếng Anh là ascites /ascites/. Tình trạng tích tụ dịch trong khoang bụng gây sưng bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ascites
Ví dụ câu với cổ trướng / ascites
- 1
Bệnh nhân bị cổ trướng cần điều trị nguyên nhân gây ra.
The patient with ascites needs treatment for the underlying cause.
- 2
Cổ trướng thường gặp ở những người mắc bệnh gan mãn tính.
Ascites is common in people with chronic liver disease.
Ghi chú dùng từ cổ trướng
Cổ trướng là tình trạng tích tụ dịch trong khoang bụng, thường liên quan đến bệnh gan. Các thuật ngữ liên quan: 'liver cirrhosis' (xơ gan), 'fluid accumulation' (tích tụ dịch), 'peritoneal cavity' (khoang bụng).
Video minh hoạ cổ trướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cổ trướng
Câu hỏi thường gặp về "cổ trướng"
Cổ trướng tiếng Anh là gì?
Cổ trướng tiếng Anh là "ascites" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tích tụ dịch trong khoang bụng gây sưng bụng.
"ascites" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ascites" nghĩa tiếng Việt là "cổ trướng". Cổ trướng là tình trạng tích tụ dịch trong khoang bụng, thường liên quan đến bệnh gan.
Phát âm "ascites" như thế nào?
"ascites" có phiên âm IPA /ascites/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ascites"?
The patient with ascites needs treatment for the underlying cause. — Bệnh nhân bị cổ trướng cần điều trị nguyên nhân gây ra.