Tiếng Việt
Xơ gan tiếng Anh là gì?
xơ gan tiếng Anh là cirrhosis /səˈroʊsɪs/. Bệnh gan mãn tính, gây xơ hóa mô gan và làm giảm chức năng gan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cirrhosis
Ví dụ câu với xơ gan / cirrhosis
- 1
Bệnh xơ gan thường do viêm gan mãn tính gây ra.
Cirrhosis of the liver is often caused by chronic hepatitis.
- 2
Người mắc xơ gan cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan.
Patients with cirrhosis need to monitor their liver function closely.
Ghi chú dùng từ xơ gan
Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương lâu dài, dẫn đến sẹo và mất chức năng. Các thuật ngữ liên quan: 'hepatitis' (viêm gan), 'liver failure' (suy gan), 'fibrosis' (xơ hóa).
Video minh hoạ xơ gan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xơ gan
Câu hỏi thường gặp về "xơ gan"
Xơ gan tiếng Anh là gì?
Xơ gan tiếng Anh là "cirrhosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh gan mãn tính, gây xơ hóa mô gan và làm giảm chức năng gan.
"cirrhosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cirrhosis" nghĩa tiếng Việt là "xơ gan". Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương lâu dài, dẫn đến sẹo và mất chức năng.
Phát âm "cirrhosis" như thế nào?
"cirrhosis" có phiên âm IPA /səˈroʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cirrhosis"?
Cirrhosis of the liver is often caused by chronic hepatitis. — Bệnh xơ gan thường do viêm gan mãn tính gây ra.