Tiếng Việt
Xóa bỏ tiếng Anh là gì?
xóa bỏ tiếng Anh là delete /dɪˈlit/. Xóa bỏ là hành động loại bỏ hoặc làm mất đi một thứ gì đó, thường là dữ liệu hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delete
Ví dụ câu với xóa bỏ / delete
- 1
Bạn có thể xóa bỏ các tập tin không cần thiết để giải phóng dung lượng.
You can delete unnecessary files to free up space.
- 2
Cần xóa bỏ những thông tin cũ để cập nhật dữ liệu mới.
It is necessary to delete outdated information to update the data.
Ghi chú dùng từ xóa bỏ
Xóa bỏ thường liên quan đến việc xóa dữ liệu hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'erase' (xóa sạch), 'discard' (loại bỏ, vứt bỏ).
Video minh hoạ xóa bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa bỏ
Câu hỏi thường gặp về "xóa bỏ"
Xóa bỏ tiếng Anh là gì?
Xóa bỏ tiếng Anh là "delete" (động từ), nghĩa là: Xóa bỏ là hành động loại bỏ hoặc làm mất đi một thứ gì đó, thường là dữ liệu hoặc thông tin.
"delete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delete" nghĩa tiếng Việt là "xóa bỏ". Xóa bỏ thường liên quan đến việc xóa dữ liệu hoặc thông tin.
Phát âm "delete" như thế nào?
"delete" có phiên âm IPA /dɪˈlit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delete"?
You can delete unnecessary files to free up space. — Bạn có thể xóa bỏ các tập tin không cần thiết để giải phóng dung lượng.