The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xóa nợ tiếng Anh là gì?

xóa nợ tiếng Anh là cancellation of debt /ˌkænsəˈleɪʃən ʌv dɛt/. Việc xóa bỏ khoản nợ của người vay hoặc người mắc nợ, thường do chính phủ hoặc tổ chức tài chính thực hiện để giảm gánh nặng tài chính.

Hình minh hoạ "xóa nợ" tiếng Anh là "cancellation of debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cancellation of debt

Danh từ
/ˌkænsəˈleɪʃən ʌv dɛt/

Ví dụ câu với xóa nợ / cancellation of debt

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện chính sách xóa nợ cho các quốc gia nghèo.

    The government implemented a debt cancellation policy for impoverished countries.

  2. 2

    Xóa nợ giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khó khăn tài chính.

    Debt cancellation helps small businesses overcome financial difficulties.

Ghi chú dùng từ xóa nợ

Xóa nợ là quá trình giảm hoặc xóa bỏ khoản nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt relief' (giảm nợ), 'forgiveness of debt' (tha thứ nợ), và 'debt restructuring' (tái cơ cấu nợ).

Video minh hoạ xóa nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xóa nợ

Câu hỏi thường gặp về "xóa nợ"

Xóa nợ tiếng Anh là gì?

Xóa nợ tiếng Anh là "cancellation of debt" (danh từ), nghĩa là: Việc xóa bỏ khoản nợ của người vay hoặc người mắc nợ, thường do chính phủ hoặc tổ chức tài chính thực hiện để giảm gánh nặng tài chính.

"cancellation of debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cancellation of debt" nghĩa tiếng Việt là "xóa nợ". Xóa nợ là quá trình giảm hoặc xóa bỏ khoản nợ.

Phát âm "cancellation of debt" như thế nào?

"cancellation of debt" có phiên âm IPA /ˌkænsəˈleɪʃən ʌv dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cancellation of debt"?

The government implemented a debt cancellation policy for impoverished countries. — Chính phủ đã thực hiện chính sách xóa nợ cho các quốc gia nghèo.