Tiếng Việt
Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
xóa bỏ rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là bridge the language barrier /brɪdʒ ðə ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈber.i.ɚ/. Xóa bỏ những khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ giữa các người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridge the language barrier
Ví dụ câu với xóa bỏ rào cản ngôn ngữ / bridge the language barrier
- 1
Dịch thuật giúp chúng tôi bridge the language barrier trong cuộc họp quốc tế.
The interpreter helped us bridge the language barrier during the international meeting.
- 2
Chương trình đào tạo này nhằm mục đích bridge the language barrier cho người mới bắt đầu.
This training program aims to bridge the language barrier for beginners.
Ghi chú dùng từ xóa bỏ rào cản ngôn ngữ
Cụm từ này dùng để chỉ việc làm giảm hoặc loại bỏ khó khăn trong việc hiểu và giao tiếp giữa các ngôn ngữ khác nhau. Các từ liên quan: translation (dịch thuật), multilingual (đa ngôn ngữ), communication (giao tiếp).
Video minh hoạ xóa bỏ rào cản ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa bỏ rào cản ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "xóa bỏ rào cản ngôn ngữ"
Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là "bridge the language barrier" (động từ), nghĩa là: Xóa bỏ những khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ giữa các người nói các ngôn ngữ khác nhau.
"bridge the language barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridge the language barrier" nghĩa tiếng Việt là "xóa bỏ rào cản ngôn ngữ". Cụm từ này dùng để chỉ việc làm giảm hoặc loại bỏ khó khăn trong việc hiểu và giao tiếp giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Phát âm "bridge the language barrier" như thế nào?
"bridge the language barrier" có phiên âm IPA /brɪdʒ ðə ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈber.i.ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridge the language barrier"?
The interpreter helped us bridge the language barrier during the international meeting. — Dịch thuật giúp chúng tôi bridge the language barrier trong cuộc họp quốc tế.