The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là gì?

rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là language barrier /ˈlæŋgwəʤ ˈbæriər/. Rào cản ngôn ngữ là khó khăn trong giao tiếp do khác biệt về ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "rào cản ngôn ngữ" tiếng Anh là "language barrier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

language barrier

Danh từ
/ˈlæŋgwəʤ ˈbæriər/

Ví dụ câu với rào cản ngôn ngữ / language barrier

  1. 1

    The language barrier made it difficult for them to communicate effectively.

    Rào cản ngôn ngữ khiến họ gặp khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả.

  2. 2

    She struggled to understand the instructions because of the language barrier.

    Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu hướng dẫn vì rào cản ngôn ngữ.

Ghi chú dùng từ rào cản ngôn ngữ

Rào cản ngôn ngữ là một dạng khó khăn trong giao tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như 'linguistics' (ngôn ngữ học), 'translation' (dịch thuật), và 'communication' (giao tiếp).

Video minh hoạ rào cản ngôn ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rào cản ngôn ngữ

Câu hỏi thường gặp về "rào cản ngôn ngữ"

Rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là gì?

Rào cản ngôn ngữ tiếng Anh là "language barrier" (danh từ), nghĩa là: Rào cản ngôn ngữ là khó khăn trong giao tiếp do khác biệt về ngôn ngữ.

"language barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"language barrier" nghĩa tiếng Việt là "rào cản ngôn ngữ". Rào cản ngôn ngữ là một dạng khó khăn trong giao tiếp, liên quan đến các thuật ngữ như 'linguistics' (ngôn ngữ học), 'translation' (dịch thuật), và 'communication' (giao tiếp).

Phát âm "language barrier" như thế nào?

"language barrier" có phiên âm IPA /ˈlæŋgwəʤ ˈbæriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "language barrier"?

Rào cản ngôn ngữ khiến họ gặp khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả. — The language barrier made it difficult for them to communicate effectively.