Tiếng Việt
Xóa thế chấp tiếng Anh là gì?
xóa thế chấp tiếng Anh là release a mortgage /rɪˈliːs ə ˈmɔːr.ɡɪdʒ/. Giải phóng hoặc hủy bỏ thế chấp trên tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
release a mortgage
Ví dụ câu với xóa thế chấp / release a mortgage
- 1
Sau khi thanh toán hết nợ, ngân hàng đã release a mortgage cho căn nhà của tôi.
After paying off the debt, the bank released the mortgage on my house.
- 2
Chúng tôi cần liên hệ với ngân hàng để release a mortgage trước khi bán nhà.
We need to contact the bank to release the mortgage before selling the house.
Ghi chú dùng từ xóa thế chấp
Xóa thế chấp là quá trình ngân hàng hoặc tổ chức tài chính hủy bỏ quyền thế chấp trên tài sản sau khi khoản vay được thanh toán đầy đủ. Các thuật ngữ liên quan: 'mortgage' (thế chấp), 'pay off' (trả hết), 'lien' (quyền đòi nợ).
Video minh hoạ xóa thế chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa thế chấp
Câu hỏi thường gặp về "xóa thế chấp"
Xóa thế chấp tiếng Anh là gì?
Xóa thế chấp tiếng Anh là "release a mortgage" (động từ), nghĩa là: Giải phóng hoặc hủy bỏ thế chấp trên tài sản.
"release a mortgage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"release a mortgage" nghĩa tiếng Việt là "xóa thế chấp". Xóa thế chấp là quá trình ngân hàng hoặc tổ chức tài chính hủy bỏ quyền thế chấp trên tài sản sau khi khoản vay được thanh toán đầy đủ.
Phát âm "release a mortgage" như thế nào?
"release a mortgage" có phiên âm IPA /rɪˈliːs ə ˈmɔːr.ɡɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "release a mortgage"?
After paying off the debt, the bank released the mortgage on my house. — Sau khi thanh toán hết nợ, ngân hàng đã release a mortgage cho căn nhà của tôi.