The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký thế chấp tiếng Anh là gì?

đăng ký thế chấp tiếng Anh là Mortgage registration /ˈmɔːɡɪʤ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký quyền sở hữu tài sản thế chấp tại cơ quan nhà nước để đảm bảo khoản vay.

Hình minh hoạ "đăng ký thế chấp" tiếng Anh là "Mortgage registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mortgage registration

Danh từ
/ˈmɔːɡɪʤ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký thế chấp / Mortgage registration

  1. 1

    Chúng tôi đã hoàn tất đăng ký thế chấp cho khoản vay mua nhà.

    We completed the mortgage registration for the home loan.

  2. 2

    Việc đăng ký thế chấp giúp ngân hàng đảm bảo khoản vay của khách hàng.

    Mortgage registration helps the bank secure the customer's loan.

Ghi chú dùng từ đăng ký thế chấp

Đăng ký thế chấp là thủ tục pháp lý để bảo vệ quyền lợi của bên cho vay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bản án', 'tài sản đảm bảo', 'pháp lý'.

Video minh hoạ đăng ký thế chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký thế chấp

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký thế chấp"

Đăng ký thế chấp tiếng Anh là gì?

Đăng ký thế chấp tiếng Anh là "Mortgage registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký quyền sở hữu tài sản thế chấp tại cơ quan nhà nước để đảm bảo khoản vay.

"Mortgage registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mortgage registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký thế chấp". Đăng ký thế chấp là thủ tục pháp lý để bảo vệ quyền lợi của bên cho vay.

Phát âm "Mortgage registration" như thế nào?

"Mortgage registration" có phiên âm IPA /ˈmɔːɡɪʤ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mortgage registration"?

We completed the mortgage registration for the home loan. — Chúng tôi đã hoàn tất đăng ký thế chấp cho khoản vay mua nhà.