The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải chấp tiếng Anh là gì?

giải chấp tiếng Anh là satisfaction of mortgage /ˌsætəˈsfækʃən ʌv ˈmɔrgəʤ/. Sự thỏa mãn khoản vay thế chấp khi khoản vay đã được thanh toán đầy đủ.

Hình minh hoạ "giải chấp" tiếng Anh là "satisfaction of mortgage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

satisfaction of mortgage

Danh từ
/ˌsætəˈsfækʃən ʌv ˈmɔrgəʤ/

Ví dụ câu với giải chấp / satisfaction of mortgage

  1. 1

    Sau khi trả hết nợ, anh ấy đã thực hiện giải chấp để xác nhận quyền sở hữu.

    After paying off the loan, he completed the satisfaction of mortgage to confirm ownership.

  2. 2

    Giải chấp giúp người vay chứng minh rằng họ đã thanh toán hết khoản vay.

    The satisfaction of mortgage helps the borrower prove that they have paid off the loan.

Ghi chú dùng từ giải chấp

Giải chấp là thủ tục xác nhận khoản vay thế chấp đã được thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'mortgage' (khoản vay thế chấp), 'loan repayment' (trả nợ), 'deed' (giấy chứng nhận quyền sở hữu).

Video minh hoạ giải chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải chấp

Câu hỏi thường gặp về "giải chấp"

Giải chấp tiếng Anh là gì?

Giải chấp tiếng Anh là "satisfaction of mortgage" (danh từ), nghĩa là: Sự thỏa mãn khoản vay thế chấp khi khoản vay đã được thanh toán đầy đủ.

"satisfaction of mortgage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"satisfaction of mortgage" nghĩa tiếng Việt là "giải chấp". Giải chấp là thủ tục xác nhận khoản vay thế chấp đã được thanh toán.

Phát âm "satisfaction of mortgage" như thế nào?

"satisfaction of mortgage" có phiên âm IPA /ˌsætəˈsfækʃən ʌv ˈmɔrgəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "satisfaction of mortgage"?

After paying off the loan, he completed the satisfaction of mortgage to confirm ownership. — Sau khi trả hết nợ, anh ấy đã thực hiện giải chấp để xác nhận quyền sở hữu.