Tiếng Việt
Giải trừ thế chấp tiếng Anh là gì?
giải trừ thế chấp tiếng Anh là mortgage release /ˈmɔːrɡɪʤ rɪˈliːs/. Quá trình giải phóng hoặc xóa bỏ quyền thế chấp trên tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mortgage release
Ví dụ câu với giải trừ thế chấp / mortgage release
- 1
Sau khi thanh toán xong khoản vay, người chủ sở hữu yêu cầu giải trừ thế chấp.
After paying off the loan, the owner requested a mortgage release.
- 2
Việc giải trừ thế chấp giúp người vay có thể chuyển nhượng tài sản dễ dàng hơn.
Mortgage release makes it easier for borrowers to transfer ownership of the property.
Ghi chú dùng từ giải trừ thế chấp
Giải trừ thế chấp là quá trình loại bỏ quyền thế chấp trên tài sản, thường sau khi khoản vay đã được thanh toán đầy đủ. Các thuật ngữ liên quan: 'mortgage' (thế chấp), 'loan' (khoản vay), 'property transfer' (chuyển nhượng tài sản).
Video minh hoạ giải trừ thế chấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải trừ thế chấp
Câu hỏi thường gặp về "giải trừ thế chấp"
Giải trừ thế chấp tiếng Anh là gì?
Giải trừ thế chấp tiếng Anh là "mortgage release" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giải phóng hoặc xóa bỏ quyền thế chấp trên tài sản.
"mortgage release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mortgage release" nghĩa tiếng Việt là "giải trừ thế chấp". Giải trừ thế chấp là quá trình loại bỏ quyền thế chấp trên tài sản, thường sau khi khoản vay đã được thanh toán đầy đủ.
Phát âm "mortgage release" như thế nào?
"mortgage release" có phiên âm IPA /ˈmɔːrɡɪʤ rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mortgage release"?
After paying off the loan, the owner requested a mortgage release. — Sau khi thanh toán xong khoản vay, người chủ sở hữu yêu cầu giải trừ thế chấp.