Tiếng Việt
Xông vào tiếng Anh là gì?
xông vào tiếng Anh là burst into /bɜːrst ˈɪntuː/. xông vào, đột nhiên xông vào một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burst into
Ví dụ câu với xông vào / burst into
- 1
Anh ấy đã đột nhiên xông vào phòng khi tôi đang làm việc.
He suddenly burst into the room while I was working.
- 2
Cô ấy xông vào cuộc họp mà không báo trước.
She burst into the meeting unannounced.
Ghi chú dùng từ xông vào
Xông vào nghĩa là đột nhiên xông vào một nơi. Các từ liên quan: 'enter' (đi vào), 'storm in' (xông vào một cách dữ dội), 'intrude' (xâm nhập).
Video minh hoạ xông vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xông vào
Câu hỏi thường gặp về "xông vào"
Xông vào tiếng Anh là gì?
Xông vào tiếng Anh là "burst into" (động từ), nghĩa là: xông vào, đột nhiên xông vào một nơi nào đó.
"burst into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burst into" nghĩa tiếng Việt là "xông vào". Xông vào nghĩa là đột nhiên xông vào một nơi.
Phát âm "burst into" như thế nào?
"burst into" có phiên âm IPA /bɜːrst ˈɪntuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burst into"?
He suddenly burst into the room while I was working. — Anh ấy đã đột nhiên xông vào phòng khi tôi đang làm việc.