Tiếng Việt
Lai láng tiếng Anh là gì?
lai láng tiếng Anh là burst with /bɜːst wɪð/. bị tràn đầy cảm xúc hoặc năng lượng đến mức không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burst with
Ví dụ câu với lai láng / burst with
- 1
Cô ấy đã burst with niềm vui khi nghe tin tốt.
She burst with joy when she heard the good news.
- 2
Anh ấy burst with sự tự hào sau chiến thắng.
He burst with pride after the victory.
Ghi chú dùng từ lai láng
Lai láng nghĩa là tràn đầy cảm xúc hoặc năng lượng. Các từ liên quan: overflow (tràn ngập), exuberate (phấn khích), exhilarate (làm phấn khởi).
Video minh hoạ lai láng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai láng
Câu hỏi thường gặp về "lai láng"
Lai láng tiếng Anh là gì?
Lai láng tiếng Anh là "burst with" (động từ), nghĩa là: bị tràn đầy cảm xúc hoặc năng lượng đến mức không kiểm soát được.
"burst with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burst with" nghĩa tiếng Việt là "lai láng". Lai láng nghĩa là tràn đầy cảm xúc hoặc năng lượng.
Phát âm "burst with" như thế nào?
"burst with" có phiên âm IPA /bɜːst wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burst with"?
She burst with joy when she heard the good news. — Cô ấy đã burst with niềm vui khi nghe tin tốt.