Tiếng Việt
Vỡ tung tiếng Anh là gì?
vỡ tung tiếng Anh là Burst /bɜːst/. Nổ tung hoặc vỡ ra thành nhiều mảnh do áp lực hoặc lực tác động mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burst
Ví dụ câu với vỡ tung / Burst
- 1
Bóng đèn đã burst khi bị va chạm mạnh.
The light bulb burst when it was hit hard.
- 2
Hộp đựng sữa burst khi bị ép quá mức.
The milk carton burst under too much pressure.
Ghi chú dùng từ vỡ tung
Từ 'burst' dùng để chỉ sự nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực. Các từ liên quan gồm 'explode' (nổ tung), 'rupture' (bị rách), và 'break' (bẻ gãy).
Video minh hoạ vỡ tung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ tung
Câu hỏi thường gặp về "vỡ tung"
Vỡ tung tiếng Anh là gì?
Vỡ tung tiếng Anh là "Burst" (động từ), nghĩa là: Nổ tung hoặc vỡ ra thành nhiều mảnh do áp lực hoặc lực tác động mạnh.
"Burst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burst" nghĩa tiếng Việt là "vỡ tung". Từ 'burst' dùng để chỉ sự nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực.
Phát âm "Burst" như thế nào?
"Burst" có phiên âm IPA /bɜːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burst"?
The light bulb burst when it was hit hard. — Bóng đèn đã burst khi bị va chạm mạnh.