The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trước kia tiếng Anh là gì?

Trước kia tiếng Anh là Formerly /ˈfɔːrmərli/. Trước kia có nghĩa là trong quá khứ hoặc trước đây.

Hình minh hoạ "Trước kia" tiếng Anh là "Formerly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formerly

Trạng từ
/ˈfɔːrmərli/

Ví dụ câu với Trước kia / Formerly

  1. 1

    Trước kia, tôi sống ở Hà Nội.

    I used to live in Hanoi.

  2. 2

    Trước kia, cô ấy làm việc trong một công ty lớn.

    She formerly worked at a big company.

Ghi chú dùng từ Trước kia

Trước kia dùng để chỉ thời điểm trong quá khứ. Các từ liên quan: 'Previously' (trước đó), 'Once' (một thời).

Video minh hoạ Trước kia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trước kia

Câu hỏi thường gặp về "Trước kia"

Trước kia tiếng Anh là gì?

Trước kia tiếng Anh là "Formerly" (trạng từ), nghĩa là: Trước kia có nghĩa là trong quá khứ hoặc trước đây.

"Formerly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formerly" nghĩa tiếng Việt là "Trước kia". Trước kia dùng để chỉ thời điểm trong quá khứ.

Phát âm "Formerly" như thế nào?

"Formerly" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formerly"?

I used to live in Hanoi. — Trước kia, tôi sống ở Hà Nội.