Tiếng Việt
Xưa và nay tiếng Anh là gì?
xưa và nay tiếng Anh là past and present /pɑːst ænd ˈpreznt/. Cụm từ chỉ sự khác biệt giữa thời kỳ trước và hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
past and present
Ví dụ câu với xưa và nay / past and present
- 1
Chúng ta nên học hỏi từ quá khứ để xây dựng tương lai.
We should learn from the past to build the future.
- 2
Xưa và nay cho thấy sự thay đổi rõ rệt của xã hội.
Past and present show the clear changes in society.
Ghi chú dùng từ xưa và nay
Xưa và nay là cách nói về sự khác biệt giữa các thời kỳ. Các từ liên quan: quá khứ (past), hiện tại (present), lịch sử (history).
Video minh hoạ xưa và nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưa và nay
Câu hỏi thường gặp về "xưa và nay"
Xưa và nay tiếng Anh là gì?
Xưa và nay tiếng Anh là "past and present" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự khác biệt giữa thời kỳ trước và hiện tại.
"past and present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"past and present" nghĩa tiếng Việt là "xưa và nay". Xưa và nay là cách nói về sự khác biệt giữa các thời kỳ.
Phát âm "past and present" như thế nào?
"past and present" có phiên âm IPA /pɑːst ænd ˈpreznt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "past and present"?
We should learn from the past to build the future. — Chúng ta nên học hỏi từ quá khứ để xây dựng tương lai.