Tiếng Việt
Xuất nhập tồn tiếng Anh là gì?
xuất nhập tồn tiếng Anh là Stock movement and balance /stɒk ˈmuːvmənt ənd ˈbæləns/. Hoạt động của hàng hóa trong kho, bao gồm nhập, xuất và tồn kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock movement and balance
Ví dụ câu với xuất nhập tồn / Stock movement and balance
- 1
Công ty theo dõi chặt chẽ sự xuất nhập tồn để quản lý tồn kho hiệu quả.
The company closely monitors stock movement and balance to manage inventory effectively.
- 2
Sự xuất nhập tồn ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Stock movement and balance significantly impact the company's profits.
Ghi chú dùng từ xuất nhập tồn
Xuất nhập tồn đề cập đến quá trình quản lý hàng hóa trong kho, liên quan đến các thuật ngữ như tồn kho (inventory), quản lý kho (warehouse management), và chu kỳ hàng hóa (inventory cycle).
Video minh hoạ xuất nhập tồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất nhập tồn
Câu hỏi thường gặp về "xuất nhập tồn"
Xuất nhập tồn tiếng Anh là gì?
Xuất nhập tồn tiếng Anh là "Stock movement and balance" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động của hàng hóa trong kho, bao gồm nhập, xuất và tồn kho.
"Stock movement and balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock movement and balance" nghĩa tiếng Việt là "xuất nhập tồn". Xuất nhập tồn đề cập đến quá trình quản lý hàng hóa trong kho, liên quan đến các thuật ngữ như tồn kho (inventory), quản lý kho (warehouse management), và chu kỳ hàng hóa (inventory cycle).
Phát âm "Stock movement and balance" như thế nào?
"Stock movement and balance" có phiên âm IPA /stɒk ˈmuːvmənt ənd ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock movement and balance"?
The company closely monitors stock movement and balance to manage inventory effectively. — Công ty theo dõi chặt chẽ sự xuất nhập tồn để quản lý tồn kho hiệu quả.