Tiếng Việt
Xuất phát điểm tiếng Anh là gì?
xuất phát điểm tiếng Anh là starting point /ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/. Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình hoặc sự phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starting point
Ví dụ câu với xuất phát điểm / starting point
- 1
Điểm xuất phát điểm của dự án này rất quan trọng để xác định hướng đi.
The starting point of this project is crucial for determining the direction.
- 2
Chúng ta cần xác định điểm xuất phát điểm của vấn đề để giải quyết hiệu quả.
We need to identify the starting point of the issue to address it effectively.
Ghi chú dùng từ xuất phát điểm
Xuất phát điểm thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành trình hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm 'beginning' (bắt đầu), 'origin' (nguồn gốc), 'initial stage' (giai đoạn ban đầu).
Video minh hoạ xuất phát điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất phát điểm
Câu hỏi thường gặp về "xuất phát điểm"
Xuất phát điểm tiếng Anh là gì?
Xuất phát điểm tiếng Anh là "starting point" (danh từ), nghĩa là: Điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một quá trình hoặc sự phát triển.
"starting point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starting point" nghĩa tiếng Việt là "xuất phát điểm". Xuất phát điểm thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành trình hoặc quá trình.
Phát âm "starting point" như thế nào?
"starting point" có phiên âm IPA /ˈstɑːtɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starting point"?
The starting point of this project is crucial for determining the direction. — Điểm xuất phát điểm của dự án này rất quan trọng để xác định hướng đi.