The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xứng với tiếng Anh là gì?

xứng với tiếng Anh là Fit for /fɪt fɔːr/. Phù hợp hoặc thích hợp với điều gì đó hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "xứng với" tiếng Anh là "Fit for"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fit for

Cụm từ
/fɪt fɔːr/

Ví dụ câu với xứng với / Fit for

  1. 1

    Cô ấy rất xứng với vị trí lãnh đạo này.

    She is very fit for this leadership role.

  2. 2

    Quần áo này không xứng với dịp trang trọng.

    This clothing is not fit for a formal occasion.

Ghi chú dùng từ xứng với

Xứng với nghĩa là phù hợp hoặc thích hợp. Các từ liên quan: phù hợp (suitable), thích hợp (appropriate), hợp lý (reasonable).

Video minh hoạ xứng với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xứng với

Câu hỏi thường gặp về "xứng với"

Xứng với tiếng Anh là gì?

Xứng với tiếng Anh là "Fit for" (cụm từ), nghĩa là: Phù hợp hoặc thích hợp với điều gì đó hoặc ai đó.

"Fit for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fit for" nghĩa tiếng Việt là "xứng với". Xứng với nghĩa là phù hợp hoặc thích hợp.

Phát âm "Fit for" như thế nào?

"Fit for" có phiên âm IPA /fɪt fɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fit for"?

She is very fit for this leadership role. — Cô ấy rất xứng với vị trí lãnh đạo này.