Tiếng Việt
Xương chậu tiếng Anh là gì?
xương chậu tiếng Anh là pelvic bone /ˈpɛlvɪk boʊn/. Xương chậu là xương lớn hình chậu nằm ở phần dưới của khung xương chậu, hỗ trợ trọng lượng của cơ thể khi đứng và đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pelvic bone
Ví dụ câu với xương chậu / pelvic bone
- 1
Xương chậu giúp nâng đỡ cột sống và các cơ quan trong bụng.
The pelvic bone supports the spine and abdominal organs.
- 2
Chấn thương xương chậu có thể gây đau lưng và khó đi lại.
Pelvic injuries can cause back pain and difficulty walking.
Ghi chú dùng từ xương chậu
Xương chậu là một phần của khung xương chậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'hip bone' (xương hông), 'pelvic girdle' (khung chậu), và 'pelvic cavity' (ngăn xương chậu).
Video minh hoạ xương chậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương chậu
Câu hỏi thường gặp về "xương chậu"
Xương chậu tiếng Anh là gì?
Xương chậu tiếng Anh là "pelvic bone" (danh từ), nghĩa là: Xương chậu là xương lớn hình chậu nằm ở phần dưới của khung xương chậu, hỗ trợ trọng lượng của cơ thể khi đứng và đi lại.
"pelvic bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pelvic bone" nghĩa tiếng Việt là "xương chậu". Xương chậu là một phần của khung xương chậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'hip bone' (xương hông), 'pelvic girdle' (khung chậu), và 'pelvic cavity' (ngăn xương chậu).
Phát âm "pelvic bone" như thế nào?
"pelvic bone" có phiên âm IPA /ˈpɛlvɪk boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pelvic bone"?
The pelvic bone supports the spine and abdominal organs. — Xương chậu giúp nâng đỡ cột sống và các cơ quan trong bụng.