Tiếng Việt
Chẩm tiếng Anh là gì?
chẩm tiếng Anh là Occipital bone /ɒkˈsɪpɪtəl boʊn/. Xương chẩm là xương nằm ở phía sau của hộp sọ, bảo vệ phần sau của não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Occipital bone
Ví dụ câu với chẩm / Occipital bone
- 1
Xương chẩm giúp bảo vệ não khỏi tổn thương.
The occipital bone protects the back of the brain.
- 2
Chấn thương ở xương chẩm có thể gây ra các vấn đề về thị lực.
Injury to the occipital bone can cause vision problems.
Ghi chú dùng từ chẩm
Xương chẩm là một phần của sọ, liên quan đến các xương sọ khác như xương thái dương và xương trán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'parietal bone' (xương đỉnh), 'temporal bone' (xương thái dương), và 'frontal bone' (xương trán).
Video minh hoạ chẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chẩm
Câu hỏi thường gặp về "chẩm"
Chẩm tiếng Anh là gì?
Chẩm tiếng Anh là "Occipital bone" (danh từ), nghĩa là: Xương chẩm là xương nằm ở phía sau của hộp sọ, bảo vệ phần sau của não.
"Occipital bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Occipital bone" nghĩa tiếng Việt là "chẩm". Xương chẩm là một phần của sọ, liên quan đến các xương sọ khác như xương thái dương và xương trán.
Phát âm "Occipital bone" như thế nào?
"Occipital bone" có phiên âm IPA /ɒkˈsɪpɪtəl boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Occipital bone"?
The occipital bone protects the back of the brain. — Xương chẩm giúp bảo vệ não khỏi tổn thương.