Tiếng Việt
Xuống dòng tiếng Anh là gì?
xuống dòng tiếng Anh là break the line /breɪk ðə laɪn/. Chia dòng chữ thành hai hoặc nhiều dòng để dễ đọc hoặc phù hợp với bố cục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break the line
Ví dụ câu với xuống dòng / break the line
- 1
Bạn cần nhấn Enter để xuống dòng trong văn bản.
You need to press Enter to break the line in the text.
- 2
Trong lập trình, xuống dòng giúp mã dễ đọc hơn.
In programming, breaking the line makes the code easier to read.
Ghi chú dùng từ xuống dòng
Xuống dòng là hành động chia đoạn văn thành nhiều dòng để rõ ràng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'line break' (ngắt dòng), 'paragraph' (đoạn văn), 'formatting' (định dạng).
Video minh hoạ xuống dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuống dòng
Câu hỏi thường gặp về "xuống dòng"
Xuống dòng tiếng Anh là gì?
Xuống dòng tiếng Anh là "break the line" (cụm từ), nghĩa là: Chia dòng chữ thành hai hoặc nhiều dòng để dễ đọc hoặc phù hợp với bố cục.
"break the line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break the line" nghĩa tiếng Việt là "xuống dòng". Xuống dòng là hành động chia đoạn văn thành nhiều dòng để rõ ràng hơn.
Phát âm "break the line" như thế nào?
"break the line" có phiên âm IPA /breɪk ðə laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break the line"?
You need to press Enter to break the line in the text. — Bạn cần nhấn Enter để xuống dòng trong văn bản.