Tiếng Việt
Xương mác tiếng Anh là gì?
xương mác tiếng Anh là calf bone /kæf boʊn/. Xương mác là xương dài nằm ở phần dưới của chân, phía ngoài của xương chày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calf bone
Ví dụ câu với xương mác / calf bone
- 1
Anh ấy bị gãy xương mác sau tai nạn.
He broke his calf bone in the accident.
- 2
Chấn thương xương mác thường gặp trong thể thao.
Calf bone injuries are common in sports.
Ghi chú dùng từ xương mác
Xương mác là một trong hai xương chính của phần dưới chân, cùng với xương chày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'xương chày' (tibia), 'xương đùi' (femur), và 'xương bàn chân' (foot bones).
Video minh hoạ xương mác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương mác
Câu hỏi thường gặp về "xương mác"
Xương mác tiếng Anh là gì?
Xương mác tiếng Anh là "calf bone" (danh từ), nghĩa là: Xương mác là xương dài nằm ở phần dưới của chân, phía ngoài của xương chày.
"calf bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calf bone" nghĩa tiếng Việt là "xương mác". Xương mác là một trong hai xương chính của phần dưới chân, cùng với xương chày.
Phát âm "calf bone" như thế nào?
"calf bone" có phiên âm IPA /kæf boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calf bone"?
He broke his calf bone in the accident. — Anh ấy bị gãy xương mác sau tai nạn.