The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xương móc tiếng Anh là gì?

xương móc tiếng Anh là hamate bone /ˈhæmət boʊn/. Xương móc là một xương nhỏ nằm trong bàn tay, thuộc nhóm xương cổ tay, giúp liên kết các xương cổ tay và ngón tay.

Hình minh hoạ "xương móc" tiếng Anh là "hamate bone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hamate bone

Danh từ
/ˈhæmət boʊn/

Ví dụ câu với xương móc / hamate bone

  1. 1

    Xương móc giúp cho các ngón tay có thể cử động linh hoạt hơn.

    The hamate bone plays a crucial role in the movement of the fingers.

  2. 2

    Chấn thương xương móc thường gặp trong các tai nạn thể thao.

    Injuries to the hamate bone are common in sports accidents.

Ghi chú dùng từ xương móc

Xương móc là một trong các xương cổ tay, liên quan đến các xương như xương sên và xương trụ, giúp cấu tạo bàn tay linh hoạt hơn.

Video minh hoạ xương móc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xương móc

Câu hỏi thường gặp về "xương móc"

Xương móc tiếng Anh là gì?

Xương móc tiếng Anh là "hamate bone" (danh từ), nghĩa là: Xương móc là một xương nhỏ nằm trong bàn tay, thuộc nhóm xương cổ tay, giúp liên kết các xương cổ tay và ngón tay.

"hamate bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hamate bone" nghĩa tiếng Việt là "xương móc". Xương móc là một trong các xương cổ tay, liên quan đến các xương như xương sên và xương trụ, giúp cấu tạo bàn tay linh hoạt hơn.

Phát âm "hamate bone" như thế nào?

"hamate bone" có phiên âm IPA /ˈhæmət boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hamate bone"?

The hamate bone plays a crucial role in the movement of the fingers. — Xương móc giúp cho các ngón tay có thể cử động linh hoạt hơn.