Tiếng Việt
Xương sàng tiếng Anh là gì?
xương sàng tiếng Anh là ethmoid bone /ˈɛθmɔɪd boʊn/. Xương sàng là một xương nhỏ nằm ở phía trước của hộp sọ, góp phần tạo thành thành trên của mũi và nền của hốc mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ethmoid bone
Ví dụ câu với xương sàng / ethmoid bone
- 1
Xương sàng giúp hỗ trợ cấu trúc của mũi và hốc mắt.
The ethmoid bone forms part of the nasal cavity and the orbits.
- 2
Chấn thương xương sàng có thể ảnh hưởng đến chức năng của mũi và mắt.
Trauma to the ethmoid bone can affect nasal and eye functions.
Ghi chú dùng từ xương sàng
Xương sàng là một trong các xương sọ quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'hốc mắt' (orbit), 'mũi' (nose), và 'xương sọ' (skull bone).
Video minh hoạ xương sàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương sàng
Câu hỏi thường gặp về "xương sàng"
Xương sàng tiếng Anh là gì?
Xương sàng tiếng Anh là "ethmoid bone" (danh từ), nghĩa là: Xương sàng là một xương nhỏ nằm ở phía trước của hộp sọ, góp phần tạo thành thành trên của mũi và nền của hốc mắt.
"ethmoid bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ethmoid bone" nghĩa tiếng Việt là "xương sàng". Xương sàng là một trong các xương sọ quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'hốc mắt' (orbit), 'mũi' (nose), và 'xương sọ' (skull bone).
Phát âm "ethmoid bone" như thế nào?
"ethmoid bone" có phiên âm IPA /ˈɛθmɔɪd boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ethmoid bone"?
The ethmoid bone forms part of the nasal cavity and the orbits. — Xương sàng giúp hỗ trợ cấu trúc của mũi và hốc mắt.