Tiếng Việt
Xương sên tiếng Anh là gì?
xương sên tiếng Anh là talus bone /ˈteɪləs boʊn/. Xương sên là xương nhỏ nằm ở mắt cá chân, kết nối xương cẳng chân với xương bàn chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talus bone
Ví dụ câu với xương sên / talus bone
- 1
Xương sên giúp chuyển trọng lực từ chân lên bàn chân.
The talus bone plays a crucial role in ankle mobility.
- 2
Chấn thương xương sên có thể gây đau và khó đi lại.
Injury to the talus bone can lead to severe ankle pain.
Ghi chú dùng từ xương sên
Xương sên là một trong các xương của cổ chân, liên quan đến các xương như xương chày, xương mác, và xương bàn chân.
Video minh hoạ xương sên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương sên
Câu hỏi thường gặp về "xương sên"
Xương sên tiếng Anh là gì?
Xương sên tiếng Anh là "talus bone" (danh từ), nghĩa là: Xương sên là xương nhỏ nằm ở mắt cá chân, kết nối xương cẳng chân với xương bàn chân.
"talus bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talus bone" nghĩa tiếng Việt là "xương sên". Xương sên là một trong các xương của cổ chân, liên quan đến các xương như xương chày, xương mác, và xương bàn chân.
Phát âm "talus bone" như thế nào?
"talus bone" có phiên âm IPA /ˈteɪləs boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talus bone"?
The talus bone plays a crucial role in ankle mobility. — Xương sên giúp chuyển trọng lực từ chân lên bàn chân.