Tiếng Việt
Khoa tự nhiên tiếng Anh là gì?
khoa tự nhiên tiếng Anh là Faculty of Natural Sciences /ˈfækəlti əv ˈnætʃrəl ˈsaɪənsɪz/. Khoa học tự nhiên là ngành học nghiên cứu về các lĩnh vực tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học, và địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faculty of Natural Sciences
Ví dụ câu với khoa tự nhiên / Faculty of Natural Sciences
- 1
Cô ấy đang học tại khoa tự nhiên của trường đại học.
She is studying at the Faculty of Natural Sciences at the university.
- 2
Các sinh viên khoa tự nhiên thường tham gia nhiều dự án nghiên cứu.
Students in the Faculty of Natural Sciences often participate in research projects.
Ghi chú dùng từ khoa tự nhiên
Khoa tự nhiên là một bộ phận của trường đại học chuyên về các môn khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'Khoa học' (science), 'Nghiên cứu' (research), 'Sinh học' (biology).
Video minh hoạ khoa tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoa tự nhiên
- khoafaculty
- tự nhiênnature
- y sinhBiomedical Sciences
- khối xã hộiSocial Sciences group
- phó tiến sĩCandidate of Sciences
- y học cơ sởbasic medical sciences
- ban tự nhiênsciences department
- khối tự nhiênNatural Sciences group
- Môn học tự nhiênNatural Sciences
- tự nhiên và xã hộiscience and social sciences
- Môn tự nhiên xã hộiNatural and Social Sciences
- đại học khoa học huếHue University of Sciences
Câu hỏi thường gặp về "khoa tự nhiên"
Khoa tự nhiên tiếng Anh là gì?
Khoa tự nhiên tiếng Anh là "Faculty of Natural Sciences" (danh từ), nghĩa là: Khoa học tự nhiên là ngành học nghiên cứu về các lĩnh vực tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học, và địa lý.
"Faculty of Natural Sciences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faculty of Natural Sciences" nghĩa tiếng Việt là "khoa tự nhiên". Khoa tự nhiên là một bộ phận của trường đại học chuyên về các môn khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học.
Phát âm "Faculty of Natural Sciences" như thế nào?
"Faculty of Natural Sciences" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv ˈnætʃrəl ˈsaɪənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faculty of Natural Sciences"?
She is studying at the Faculty of Natural Sciences at the university. — Cô ấy đang học tại khoa tự nhiên của trường đại học.