Tiếng Việt
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ tiếng Anh là gì?
ý kiến kiểm toán ngoại trừ tiếng Anh là qualified opinion /ˈkwɑləˌfaɪd əˈpɪnjən/. Ý kiến kiểm toán ngoại trừ là ý kiến của kiểm toán viên cho biết báo cáo tài chính có thể có những sai sót hoặc thiếu sót nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
qualified opinion
Ví dụ câu với ý kiến kiểm toán ngoại trừ / qualified opinion
- 1
Kết luận của kiểm toán viên về báo cáo tài chính là ý kiến kiểm toán ngoại trừ.
The auditor's conclusion on the financial statements was a qualified opinion.
- 2
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ cho phép công ty tiếp tục hoạt động bình thường.
A qualified opinion allows the company to continue its operations normally.
Ghi chú dùng từ ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ thể hiện rằng báo cáo tài chính có những điểm chưa hoàn hảo nhưng không làm sai lệch quá lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'unqualified opinion' (ý kiến không có điều kiện), 'adverse opinion' (ý kiến trái chiều), 'disclaimer of opinion' (từ chối đưa ra ý kiến).
Video minh hoạ ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Câu hỏi thường gặp về "ý kiến kiểm toán ngoại trừ"
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ tiếng Anh là gì?
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ tiếng Anh là "qualified opinion" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến kiểm toán ngoại trừ là ý kiến của kiểm toán viên cho biết báo cáo tài chính có thể có những sai sót hoặc thiếu sót nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người sử dụng.
"qualified opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"qualified opinion" nghĩa tiếng Việt là "ý kiến kiểm toán ngoại trừ". Ý kiến kiểm toán ngoại trừ thể hiện rằng báo cáo tài chính có những điểm chưa hoàn hảo nhưng không làm sai lệch quá lớn.
Phát âm "qualified opinion" như thế nào?
"qualified opinion" có phiên âm IPA /ˈkwɑləˌfaɪd əˈpɪnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "qualified opinion"?
The auditor's conclusion on the financial statements was a qualified opinion. — Kết luận của kiểm toán viên về báo cáo tài chính là ý kiến kiểm toán ngoại trừ.