The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Y tế cơ sở tiếng Anh là gì?

y tế cơ sở tiếng Anh là primary healthcare /ˈpraɪˌmɛri ˈhɛlθˌkɛr/. Dịch vụ y tế cơ sở, cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng.

Hình minh hoạ "y tế cơ sở" tiếng Anh là "primary healthcare"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

primary healthcare

Danh từ
/ˈpraɪˌmɛri ˈhɛlθˌkɛr/

Ví dụ câu với y tế cơ sở / primary healthcare

  1. 1

    Many communities rely on primary healthcare centers for basic medical services.

    Nhiều cộng đồng dựa vào trung tâm y tế cơ sở để dịch vụ y tế cơ bản.

  2. 2

    Primary healthcare includes immunizations, health education, and treatment of common illnesses.

    Y tế cơ sở bao gồm tiêm chủng, giáo dục sức khỏe và điều trị các bệnh thông thường.

Ghi chú dùng từ y tế cơ sở

Y tế cơ sở là nền tảng của hệ thống y tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'family doctor' (bác sĩ gia đình), và 'community health' (sức khỏe cộng đồng).

Video minh hoạ y tế cơ sở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với y tế cơ sở

Câu hỏi thường gặp về "y tế cơ sở"

Y tế cơ sở tiếng Anh là gì?

Y tế cơ sở tiếng Anh là "primary healthcare" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ y tế cơ sở, cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng.

"primary healthcare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"primary healthcare" nghĩa tiếng Việt là "y tế cơ sở". Y tế cơ sở là nền tảng của hệ thống y tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'family doctor' (bác sĩ gia đình), và 'community health' (sức khỏe cộng đồng).

Phát âm "primary healthcare" như thế nào?

"primary healthcare" có phiên âm IPA /ˈpraɪˌmɛri ˈhɛlθˌkɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "primary healthcare"?

Nhiều cộng đồng dựa vào trung tâm y tế cơ sở để dịch vụ y tế cơ bản. — Many communities rely on primary healthcare centers for basic medical services.