Tiếng Việt
Y tế thôn bản tiếng Anh là gì?
y tế thôn bản tiếng Anh là village health /ˈvɪləʤ hɛlθ/. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại các làng xã, bao gồm các hoạt động y tế cơ bản và phòng ngừa bệnh tật trong cộng đồng nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village health
Ví dụ câu với y tế thôn bản / village health
- 1
Chương trình y tế thôn bản đã giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.
The village health program has helped reduce disease rates in the community.
- 2
Các y tế thôn bản thường do nhân viên y tế địa phương quản lý.
Village health services are usually managed by local health workers.
Ghi chú dùng từ y tế thôn bản
Y tế thôn bản đề cập đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại các cộng đồng nhỏ, thường do nhân viên y tế địa phương thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public health' (sức khỏe cộng đồng), 'primary care' (chăm sóc ban đầu), và 'community health' (sức khỏe cộng đồng).
Video minh hoạ y tế thôn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y tế thôn bản
Câu hỏi thường gặp về "y tế thôn bản"
Y tế thôn bản tiếng Anh là gì?
Y tế thôn bản tiếng Anh là "village health" (danh từ), nghĩa là: Chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại các làng xã, bao gồm các hoạt động y tế cơ bản và phòng ngừa bệnh tật trong cộng đồng nhỏ.
"village health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village health" nghĩa tiếng Việt là "y tế thôn bản". Y tế thôn bản đề cập đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại các cộng đồng nhỏ, thường do nhân viên y tế địa phương thực hiện.
Phát âm "village health" như thế nào?
"village health" có phiên âm IPA /ˈvɪləʤ hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village health"?
The village health program has helped reduce disease rates in the community. — Chương trình y tế thôn bản đã giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.