Tiếng Việt
Ngành y tế tiếng Anh là gì?
ngành y tế tiếng Anh là healthcare field /ˈhɛlθˌkɛr fild/. Lĩnh vực liên quan đến chăm sóc sức khỏe và y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
healthcare field
Ví dụ câu với ngành y tế / healthcare field
- 1
The healthcare field is crucial for public well-being.
Ngành y tế rất quan trọng đối với phúc lợi cộng đồng.
- 2
Many professionals work in the healthcare field to improve health services.
Nhiều chuyên gia làm việc trong ngành y tế để nâng cao dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Ghi chú dùng từ ngành y tế
Ngành y tế bao gồm các lĩnh vực như y học, điều dưỡng, và dịch vụ y tế cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: medicine (thuốc), nursing (điều dưỡng), public health (sức khỏe cộng đồng).
Video minh hoạ ngành y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành y tế
Câu hỏi thường gặp về "ngành y tế"
Ngành y tế tiếng Anh là gì?
Ngành y tế tiếng Anh là "healthcare field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến chăm sóc sức khỏe và y tế.
"healthcare field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"healthcare field" nghĩa tiếng Việt là "ngành y tế". Ngành y tế bao gồm các lĩnh vực như y học, điều dưỡng, và dịch vụ y tế cộng đồng.
Phát âm "healthcare field" như thế nào?
"healthcare field" có phiên âm IPA /ˈhɛlθˌkɛr fild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "healthcare field"?
Ngành y tế rất quan trọng đối với phúc lợi cộng đồng. — The healthcare field is crucial for public well-being.