Tiếng Việt
Cái yếm tiếng Anh là gì?
cái yếm tiếng Anh là bib /bɪb/. Mảnh vải hoặc vật dụng nhỏ đeo quanh cổ để giữ cho quần áo sạch sẽ hoặc để trang trí, thường dành cho trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bib
Ví dụ câu với cái yếm / bib
- 1
Cô bé đang mặc cái yếm màu hồng khi ăn bánh.
The baby was wearing a pink bib while eating cake.
- 2
Mẹ tôi mua một cái yếm mới cho em bé để tránh bị bẩn khi ăn.
My mother bought a new bib for the baby to keep him clean during meals.
Ghi chú dùng từ cái yếm
Cái yếm là một loại phụ kiện dùng để giữ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc làm việc. Các từ liên quan: 'apron' (tạp dề), 'smock' (áo choàng), 'bib' (yếm).
Video minh hoạ cái yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái yếm
Câu hỏi thường gặp về "cái yếm"
Cái yếm tiếng Anh là gì?
Cái yếm tiếng Anh là "bib" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vải hoặc vật dụng nhỏ đeo quanh cổ để giữ cho quần áo sạch sẽ hoặc để trang trí, thường dành cho trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ.
"bib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bib" nghĩa tiếng Việt là "cái yếm". Cái yếm là một loại phụ kiện dùng để giữ quần áo khỏi bị bẩn khi ăn hoặc làm việc.
Phát âm "bib" như thế nào?
"bib" có phiên âm IPA /bɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bib"?
The baby was wearing a pink bib while eating cake. — Cô bé đang mặc cái yếm màu hồng khi ăn bánh.