Tiếng Việt
Yểm bùa tiếng Anh là gì?
yểm bùa tiếng Anh là spell casting /spɛl ˈkɑːstɪŋ/. Việc thực hiện phép thuật để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát người khác hoặc sự vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spell casting
Ví dụ câu với yểm bùa / spell casting
- 1
Anh ấy tin rằng yểm bùa có thể giúp anh ấy thành công trong công việc.
He believes that spell casting can help him succeed in his career.
- 2
Yểm bùa là một phần của các nghi lễ tâm linh trong nhiều nền văn hóa.
Spell casting is part of spiritual rituals in many cultures.
Ghi chú dùng từ yểm bùa
Yểm bùa là hành động thực hiện phép thuật để tác động đến người hoặc vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'magic' (ma thuật), 'ritual' (nghi lễ), 'incantation' (lời chú).
Video minh hoạ yểm bùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yểm bùa
Câu hỏi thường gặp về "yểm bùa"
Yểm bùa tiếng Anh là gì?
Yểm bùa tiếng Anh là "spell casting" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện phép thuật để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát người khác hoặc sự vật.
"spell casting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spell casting" nghĩa tiếng Việt là "yểm bùa". Yểm bùa là hành động thực hiện phép thuật để tác động đến người hoặc vật.
Phát âm "spell casting" như thế nào?
"spell casting" có phiên âm IPA /spɛl ˈkɑːstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spell casting"?
He believes that spell casting can help him succeed in his career. — Anh ấy tin rằng yểm bùa có thể giúp anh ấy thành công trong công việc.