The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yểm hộ tiếng Anh là gì?

yểm hộ tiếng Anh là Cover /ˈkʌvər/. Che phủ hoặc bảo vệ một vật thể khỏi tác động bên ngoài.

Hình minh hoạ "yểm hộ" tiếng Anh là "Cover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cover

Động từ
/ˈkʌvər/

Ví dụ câu với yểm hộ / Cover

  1. 1

    Chúng tôi yểm hộ mái nhà để tránh mưa.

    We covered the roof to prevent rain from entering.

  2. 2

    Cô ấy yểm hộ sách khỏi bụi bẩn.

    She covered the books to keep them dust-free.

Ghi chú dùng từ yểm hộ

Yểm hộ có nghĩa là che phủ hoặc bảo vệ. Các từ liên quan gồm 'cover' (che phủ), 'protect' (bảo vệ), 'shield' (bảo vệ bằng lá chắn).

Video minh hoạ yểm hộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yểm hộ

Câu hỏi thường gặp về "yểm hộ"

Yểm hộ tiếng Anh là gì?

Yểm hộ tiếng Anh là "Cover" (động từ), nghĩa là: Che phủ hoặc bảo vệ một vật thể khỏi tác động bên ngoài.

"Cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cover" nghĩa tiếng Việt là "yểm hộ". Yểm hộ có nghĩa là che phủ hoặc bảo vệ.

Phát âm "Cover" như thế nào?

"Cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cover"?

We covered the roof to prevent rain from entering. — Chúng tôi yểm hộ mái nhà để tránh mưa.