Tiếng Việt
Yên bề gia thất tiếng Anh là gì?
yên bề gia thất tiếng Anh là settled down /ˈsɛtld daʊn/. Đã ổn định cuộc sống, có gia đình riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settled down
Ví dụ câu với yên bề gia thất / settled down
- 1
Anh ấy đã yên bề gia thất sau khi kết hôn.
He has settled down after getting married.
- 2
Sau nhiều năm đi làm xa, cô ấy cuối cùng đã yên bề gia thất.
After many years of working abroad, she finally settled down.
Ghi chú dùng từ yên bề gia thất
Yên bề gia thất là thành ngữ miêu tả trạng thái ổn định về mặt gia đình. Các từ liên quan: ổn định (stable), hạnh phúc (happy), gia đình (family).
Video minh hoạ yên bề gia thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yên bề gia thất
Câu hỏi thường gặp về "yên bề gia thất"
Yên bề gia thất tiếng Anh là gì?
Yên bề gia thất tiếng Anh là "settled down" (động từ), nghĩa là: Đã ổn định cuộc sống, có gia đình riêng.
"settled down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settled down" nghĩa tiếng Việt là "yên bề gia thất". Yên bề gia thất là thành ngữ miêu tả trạng thái ổn định về mặt gia đình.
Phát âm "settled down" như thế nào?
"settled down" có phiên âm IPA /ˈsɛtld daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settled down"?
He has settled down after getting married. — Anh ấy đã yên bề gia thất sau khi kết hôn.