The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu anh mãi mãi tiếng Anh là gì?

yêu anh mãi mãi tiếng Anh là love you forever /lʌv ju fəˈrɛvər/. Yêu thương mãi mãi, không bao giờ phai nhạt.

Hình minh hoạ "yêu anh mãi mãi" tiếng Anh là "love you forever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

love you forever

Động từ
/lʌv ju fəˈrɛvər/

Ví dụ câu với yêu anh mãi mãi / love you forever

  1. 1

    I will love you forever, no matter what happens.

    Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi, dù có chuyện gì xảy ra.

  2. 2

    Their love is said to be love you forever.

    Nói rằng tình yêu của họ là yêu bạn mãi mãi.

Ghi chú dùng từ yêu anh mãi mãi

Yêu anh mãi mãi thể hiện tình cảm vĩnh cửu. Các từ liên quan: 'eternal love' (tình yêu vĩnh cửu), 'commitment' (cam kết), 'devotion' (sự tận tụy).

Video minh hoạ yêu anh mãi mãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu anh mãi mãi

Câu hỏi thường gặp về "yêu anh mãi mãi"

Yêu anh mãi mãi tiếng Anh là gì?

Yêu anh mãi mãi tiếng Anh là "love you forever" (động từ), nghĩa là: Yêu thương mãi mãi, không bao giờ phai nhạt.

"love you forever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"love you forever" nghĩa tiếng Việt là "yêu anh mãi mãi". Yêu anh mãi mãi thể hiện tình cảm vĩnh cửu.

Phát âm "love you forever" như thế nào?

"love you forever" có phiên âm IPA /lʌv ju fəˈrɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "love you forever"?

Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi, dù có chuyện gì xảy ra. — I will love you forever, no matter what happens.