The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu cái đẹp tiếng Anh là gì?

yêu cái đẹp tiếng Anh là have a love for beauty /hæv ə lʌv fɔr ˈbjuti/. Thích hoặc yêu thích cái đẹp, thường thể hiện qua việc trân trọng và thưởng thức vẻ đẹp trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "yêu cái đẹp" tiếng Anh là "have a love for beauty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have a love for beauty

Động từ
/hæv ə lʌv fɔr ˈbjuti/

Ví dụ câu với yêu cái đẹp / have a love for beauty

  1. 1

    Cô ấy yêu cái đẹp trong nghệ thuật và luôn tìm kiếm những tác phẩm mỹ thuật độc đáo.

    She has a love for beauty in art and always seeks unique artworks.

  2. 2

    Anh ấy yêu cái đẹp của thiên nhiên và thường đi dạo trong công viên để thưởng thức cảnh quan.

    He has a love for beauty in nature and often walks in the park to enjoy the scenery.

Ghi chú dùng từ yêu cái đẹp

Yêu cái đẹp là sở thích hoặc thói quen trân trọng vẻ đẹp. Các từ liên quan: aesthetic (thẩm mỹ), beauty (vẻ đẹp), appreciation (sự trân trọng).

Video minh hoạ yêu cái đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu cái đẹp

Câu hỏi thường gặp về "yêu cái đẹp"

Yêu cái đẹp tiếng Anh là gì?

Yêu cái đẹp tiếng Anh là "have a love for beauty" (động từ), nghĩa là: Thích hoặc yêu thích cái đẹp, thường thể hiện qua việc trân trọng và thưởng thức vẻ đẹp trong cuộc sống.

"have a love for beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have a love for beauty" nghĩa tiếng Việt là "yêu cái đẹp". Yêu cái đẹp là sở thích hoặc thói quen trân trọng vẻ đẹp.

Phát âm "have a love for beauty" như thế nào?

"have a love for beauty" có phiên âm IPA /hæv ə lʌv fɔr ˈbjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have a love for beauty"?

She has a love for beauty in art and always seeks unique artworks. — Cô ấy yêu cái đẹp trong nghệ thuật và luôn tìm kiếm những tác phẩm mỹ thuật độc đáo.