Tiếng Việt
Người yêu cái đẹp tiếng Anh là gì?
người yêu cái đẹp tiếng Anh là philocalist /fɪˈloʊkəlɪst/. Người yêu thích vẻ đẹp, có sở thích thưởng thức cái đẹp trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philocalist
Ví dụ câu với người yêu cái đẹp / philocalist
- 1
Anh ấy là một người yêu cái đẹp, luôn tìm kiếm những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
He is a philocalist, always seeking unique works of art.
- 2
Cô ấy là một người yêu cái đẹp, thích thưởng thức các cảnh quan thiên nhiên.
She is a philocalist, fond of enjoying natural landscapes.
Ghi chú dùng từ người yêu cái đẹp
Philocalist là người yêu thích vẻ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như aesthetic (thẩm mỹ), connoisseur (người sành sỏi), và aesthete (người yêu thích cái đẹp).
Video minh hoạ người yêu cái đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu cái đẹp
Câu hỏi thường gặp về "người yêu cái đẹp"
Người yêu cái đẹp tiếng Anh là gì?
Người yêu cái đẹp tiếng Anh là "philocalist" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích vẻ đẹp, có sở thích thưởng thức cái đẹp trong cuộc sống.
"philocalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philocalist" nghĩa tiếng Việt là "người yêu cái đẹp". Philocalist là người yêu thích vẻ đẹp, liên quan đến các thuật ngữ như aesthetic (thẩm mỹ), connoisseur (người sành sỏi), và aesthete (người yêu thích cái đẹp).
Phát âm "philocalist" như thế nào?
"philocalist" có phiên âm IPA /fɪˈloʊkəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philocalist"?
He is a philocalist, always seeking unique works of art. — Anh ấy là một người yêu cái đẹp, luôn tìm kiếm những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.