The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu cầu bồi thường tiếng Anh là gì?

yêu cầu bồi thường tiếng Anh là Claim for compensation /kleɪm fə ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại hoặc tổn thất.

Hình minh hoạ "yêu cầu bồi thường" tiếng Anh là "Claim for compensation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Claim for compensation

Danh từ
/kleɪm fə ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/

Ví dụ câu với yêu cầu bồi thường / Claim for compensation

  1. 1

    Anh ấy gửi yêu cầu bồi thường sau tai nạn xe hơi.

    He filed a claim for compensation after the car accident.

  2. 2

    Công ty đã chấp nhận yêu cầu bồi thường của khách hàng.

    The company accepted the claim for compensation from the customer.

Ghi chú dùng từ yêu cầu bồi thường

Yêu cầu bồi thường là hành động đòi quyền lợi về tài chính do thiệt hại gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'insurance claim' (đơn yêu cầu bảo hiểm), 'damages' (thiệt hại), 'liability' (trách nhiệm pháp lý).

Video minh hoạ yêu cầu bồi thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu cầu bồi thường

Câu hỏi thường gặp về "yêu cầu bồi thường"

Yêu cầu bồi thường tiếng Anh là gì?

Yêu cầu bồi thường tiếng Anh là "Claim for compensation" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại hoặc tổn thất.

"Claim for compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Claim for compensation" nghĩa tiếng Việt là "yêu cầu bồi thường". Yêu cầu bồi thường là hành động đòi quyền lợi về tài chính do thiệt hại gây ra.

Phát âm "Claim for compensation" như thế nào?

"Claim for compensation" có phiên âm IPA /kleɪm fə ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Claim for compensation"?

He filed a claim for compensation after the car accident. — Anh ấy gửi yêu cầu bồi thường sau tai nạn xe hơi.