The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu mến tiếng Anh là gì?

yêu mến tiếng Anh là cherish /ˈʧɛrɪʃ/. Sự yêu thương, trân trọng ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "yêu mến" tiếng Anh là "cherish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cherish

Danh từ
/ˈʧɛrɪʃ/

Ví dụ câu với yêu mến / cherish

  1. 1

    Tôi luôn yêu mến gia đình của mình.

    I always cherish my family.

  2. 2

    Cô ấy yêu mến những kỷ niệm cũ.

    She cherishes old memories.

Ghi chú dùng từ yêu mến

Yêu mến thể hiện sự trân trọng và quý mến. Các từ liên quan: yêu thương (love), trân trọng (treasure), quý mến (adore).

Video minh hoạ yêu mến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu mến

Câu hỏi thường gặp về "yêu mến"

Yêu mến tiếng Anh là gì?

Yêu mến tiếng Anh là "cherish" (danh từ), nghĩa là: Sự yêu thương, trân trọng ai đó hoặc điều gì đó.

"cherish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cherish" nghĩa tiếng Việt là "yêu mến". Yêu mến thể hiện sự trân trọng và quý mến.

Phát âm "cherish" như thế nào?

"cherish" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cherish"?

I always cherish my family. — Tôi luôn yêu mến gia đình của mình.