The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quý mến tiếng Anh là gì?

quý mến tiếng Anh là Cherish /ˈʧɛrɪʃ/. Trân trọng, quý trọng ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "quý mến" tiếng Anh là "Cherish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cherish

Động từ
/ˈʧɛrɪʃ/

Ví dụ câu với quý mến / Cherish

  1. 1

    Tôi luôn quý mến bạn vì sự chân thành của bạn.

    I always cherish my friends for their honesty.

  2. 2

    Chúng ta nên quý mến môi trường để bảo vệ hành tinh của mình.

    We should cherish the environment to protect our planet.

Ghi chú dùng từ quý mến

Quý mến có nghĩa là trân trọng, yêu quý ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'appreciate' (đánh giá cao), 'value' (trọng dụng), và 'treasure' (bảo vật, quý trọng).

Video minh hoạ quý mến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quý mến

Câu hỏi thường gặp về "quý mến"

Quý mến tiếng Anh là gì?

Quý mến tiếng Anh là "Cherish" (động từ), nghĩa là: Trân trọng, quý trọng ai đó hoặc điều gì đó.

"Cherish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cherish" nghĩa tiếng Việt là "quý mến". Quý mến có nghĩa là trân trọng, yêu quý ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "Cherish" như thế nào?

"Cherish" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cherish"?

I always cherish my friends for their honesty. — Tôi luôn quý mến bạn vì sự chân thành của bạn.