Tiếng Việt
Yêu đời tiếng Anh là gì?
yêu đời tiếng Anh là carefree /ˈkɛrˌfri/. Tính cách hoặc trạng thái của người luôn vui vẻ, không lo lắng hay phiền muộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carefree
Ví dụ câu với yêu đời / carefree
- 1
Cô ấy luôn tươi cười và yêu đời dù gặp khó khăn.
She always smiles and is carefree despite facing difficulties.
- 2
Anh ấy sống cuộc sống yêu đời, không để ý đến những chuyện nhỏ nhặt.
He lives a carefree life, not bothering about small issues.
Ghi chú dùng từ yêu đời
Yêu đời mô tả tính cách vui vẻ, lạc quan. Các từ liên quan gồm 'happy' (hạnh phúc), 'optimistic' (lạc quan), 'carefree' (vui vẻ, không lo lắng).
Video minh hoạ yêu đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu đời
Câu hỏi thường gặp về "yêu đời"
Yêu đời tiếng Anh là gì?
Yêu đời tiếng Anh là "carefree" (danh từ), nghĩa là: Tính cách hoặc trạng thái của người luôn vui vẻ, không lo lắng hay phiền muộn.
"carefree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carefree" nghĩa tiếng Việt là "yêu đời". Yêu đời mô tả tính cách vui vẻ, lạc quan.
Phát âm "carefree" như thế nào?
"carefree" có phiên âm IPA /ˈkɛrˌfri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carefree"?
She always smiles and is carefree despite facing difficulties. — Cô ấy luôn tươi cười và yêu đời dù gặp khó khăn.