The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 gang tay tiếng Anh là gì?

1 gang tay tiếng Anh là span /spæn/. Khoảng cách giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay, thường dùng để đo chiều dài.

Hình minh hoạ "1 gang tay" tiếng Anh là "span"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

span

Danh từ
/spæn/

Ví dụ câu với 1 gang tay / span

  1. 1

    Chiều dài của chiếc dao là khoảng một gang tay.

    The length of the knife is about a span.

  2. 2

    Bạn có thể vẽ một vòng tròn bằng một gang tay.

    You can draw a circle with a span.

Ghi chú dùng từ 1 gang tay

'Span' dùng để đo chiều dài bằng khoảng cách giữa ngón cái và ngón trỏ. Các từ liên quan: 'length' (chiều dài), 'measure' (đo lường), 'distance' (khoảng cách).

Video minh hoạ 1 gang tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 gang tay

Câu hỏi thường gặp về "1 gang tay"

1 gang tay tiếng Anh là gì?

1 gang tay tiếng Anh là "span" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay, thường dùng để đo chiều dài.

"span" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"span" nghĩa tiếng Việt là "1 gang tay". 'Span' dùng để đo chiều dài bằng khoảng cách giữa ngón cái và ngón trỏ.

Phát âm "span" như thế nào?

"span" có phiên âm IPA /spæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "span"?

The length of the knife is about a span. — Chiều dài của chiếc dao là khoảng một gang tay.