The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịp trong xây dựng tiếng Anh là gì?

Nhịp trong xây dựng tiếng Anh là structural span /ˈstrʌkʧərəl speɪn/. Khoảng cách hoặc nhịp giữa các điểm chính trong cấu trúc xây dựng, như cột hoặc dầm.

Hình minh hoạ "Nhịp trong xây dựng" tiếng Anh là "structural span"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

structural span

Cụm từ
/ˈstrʌkʧərəl speɪn/

Ví dụ câu với Nhịp trong xây dựng / structural span

  1. 1

    The bridge's structural span is 50 meters.

    Cây cầu có nhịp cấu trúc dài 50 mét.

  2. 2

    Engineers need to calculate the load for each structural span.

    Kỹ sư cần tính toán tải trọng cho từng nhịp trong cấu trúc.

Ghi chú dùng từ Nhịp trong xây dựng

Nhịp trong xây dựng đề cập đến khoảng cách giữa các điểm chính trong cấu trúc, như cột hoặc dầm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'span' (nhịp), 'beam' (dầm), 'column' (cột).

Video minh hoạ Nhịp trong xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhịp trong xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "Nhịp trong xây dựng"

Nhịp trong xây dựng tiếng Anh là gì?

Nhịp trong xây dựng tiếng Anh là "structural span" (cụm từ), nghĩa là: Khoảng cách hoặc nhịp giữa các điểm chính trong cấu trúc xây dựng, như cột hoặc dầm.

"structural span" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"structural span" nghĩa tiếng Việt là "Nhịp trong xây dựng". Nhịp trong xây dựng đề cập đến khoảng cách giữa các điểm chính trong cấu trúc, như cột hoặc dầm.

Phát âm "structural span" như thế nào?

"structural span" có phiên âm IPA /ˈstrʌkʧərəl speɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "structural span"?

Cây cầu có nhịp cấu trúc dài 50 mét. — The bridge's structural span is 50 meters.