Tiếng Việt
Nhịp cầu tiếng Anh là gì?
Nhịp cầu tiếng Anh là bridge span /brɪdʒ speɪn/. Cụm từ chỉ một cây cầu dùng để vượt qua một khoảng cách hoặc chướng ngại vật, thường là qua sông hoặc khe núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bridge span
Ví dụ câu với Nhịp cầu / bridge span
- 1
Cây cầu vượt sông giúp người dân đi lại dễ dàng hơn.
The bridge span over the river facilitates easier travel for residents.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng một cây cầu mới để kết nối hai khu vực.
We built a new bridge span to connect the two areas.
Ghi chú dùng từ Nhịp cầu
Nhịp cầu là một thuật ngữ chỉ một cấu trúc xây dựng để nối liền hai điểm. Các từ liên quan gồm có 'structure' (cấu trúc), 'arch' (vòm), và 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ Nhịp cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhịp cầu
Câu hỏi thường gặp về "Nhịp cầu"
Nhịp cầu tiếng Anh là gì?
Nhịp cầu tiếng Anh là "bridge span" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ một cây cầu dùng để vượt qua một khoảng cách hoặc chướng ngại vật, thường là qua sông hoặc khe núi.
"bridge span" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bridge span" nghĩa tiếng Việt là "Nhịp cầu". Nhịp cầu là một thuật ngữ chỉ một cấu trúc xây dựng để nối liền hai điểm.
Phát âm "bridge span" như thế nào?
"bridge span" có phiên âm IPA /brɪdʒ speɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bridge span"?
The bridge span over the river facilitates easier travel for residents. — Cây cầu vượt sông giúp người dân đi lại dễ dàng hơn.