Tiếng Việt
Gang tay tiếng Anh là gì?
gang tay tiếng Anh là span /spæn/. Dải hoặc đoạn dài của một vật thể hoặc không gian, thường dùng để mô tả chiều dài hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
span
Ví dụ câu với gang tay / span
- 1
Chiếc gang tay của sợi dây dài khoảng 10 mét.
The span of the bridge is over 200 meters.
- 2
Thời gian của cuộc họp kéo dài một gang tay.
The meeting lasted a span of two hours.
Ghi chú dùng từ gang tay
Gang tay thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc chiều dài. Các từ liên quan: 'length' (độ dài), 'extent' (phạm vi), 'duration' (thời lượng).
Video minh hoạ gang tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gang tay
Câu hỏi thường gặp về "gang tay"
Gang tay tiếng Anh là gì?
Gang tay tiếng Anh là "span" (danh từ), nghĩa là: Dải hoặc đoạn dài của một vật thể hoặc không gian, thường dùng để mô tả chiều dài hoặc phạm vi.
"span" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"span" nghĩa tiếng Việt là "gang tay". Gang tay thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc chiều dài.
Phát âm "span" như thế nào?
"span" có phiên âm IPA /spæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "span"?
The span of the bridge is over 200 meters. — Chiếc gang tay của sợi dây dài khoảng 10 mét.