Tiếng Việt
1 kèm 1 tiếng Anh là gì?
1 kèm 1 tiếng Anh là one-on-one /wʌn-ɑn-wʌn/. Một cuộc gặp hoặc buổi học riêng giữa hai người, thường để trao đổi hoặc hướng dẫn cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-on-one
Ví dụ câu với 1 kèm 1 / one-on-one
- 1
Giáo viên sẽ tổ chức một buổi học kèm 1 với học sinh để giúp em cải thiện kỹ năng đọc.
The teacher scheduled a one-on-one session with the student to improve reading skills.
- 2
Chúng tôi đã có một cuộc họp kèm 1 để thảo luận về dự án cá nhân.
We had a one-on-one meeting to discuss the personal project.
Ghi chú dùng từ 1 kèm 1
Kèm 1 thể hiện sự tương tác trực tiếp giữa hai người. Các thuật ngữ liên quan: 'pair work' (làm việc theo cặp), 'personal training' (đào tạo cá nhân), 'individual coaching' (huấn luyện cá nhân).
Video minh hoạ 1 kèm 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 kèm 1
Câu hỏi thường gặp về "1 kèm 1"
1 kèm 1 tiếng Anh là gì?
1 kèm 1 tiếng Anh là "one-on-one" (cụm từ), nghĩa là: Một cuộc gặp hoặc buổi học riêng giữa hai người, thường để trao đổi hoặc hướng dẫn cá nhân.
"one-on-one" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-on-one" nghĩa tiếng Việt là "1 kèm 1". Kèm 1 thể hiện sự tương tác trực tiếp giữa hai người.
Phát âm "one-on-one" như thế nào?
"one-on-one" có phiên âm IPA /wʌn-ɑn-wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-on-one"?
The teacher scheduled a one-on-one session with the student to improve reading skills. — Giáo viên sẽ tổ chức một buổi học kèm 1 với học sinh để giúp em cải thiện kỹ năng đọc.